Bệnh Tiết Niệu Phổ Biến

Viêm Tuyến Tiền Liệt:
Triệu Chứng & Điều Trị

15/01/2025
Male reproductive system, Asian doctor holding human anatomy model for study diagnosis and treatment in hospital.

Viêm tuyến tiền liệt là gì?

Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis) là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy của tuyến tiền liệt - tuyến nội tiết nhỏ nằm dưới bàng quang ở nam giới. Đây là bệnh lý tiết niệu phổ biến, ảnh hưởng đến 10-15% nam giới trong đời.

Có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở nam giới 30-50 tuổi, khác với phì đại tuyến tiền liệt thường gặp ở người cao tuổi.

Phân loại viêm tuyến tiền liệt

1. Viêm cấp tính do vi khuẩn

(5-10% trường hợp)

Nhiễm trùng cấp tính, khởi phát đột ngột với triệu chứng nặng.

  • • Sốt cao, ớn lạnh
  • • Đau vùng chậu, háng, lưng dưới
  • • Tiểu buốt, khó tiểu
  • • Cần điều trị kháng sinh khẩn cấp

2. Viêm mãn tính do vi khuẩn

(5-10% trường hợp)

Nhiễm trùng tái phát, kéo dài hơn 3 tháng.

  • • Triệu chứng nhẹ hơn viêm cấp
  • • Tái phát nhiều lần
  • • Cần kháng sinh dài hạn (4-12 tuần)

3. Viêm mãn tính không vi khuẩn / Hội chứng đau chậu mãn tính (CPPS)

(90% trường hợp - PHỔ BIẾN NHẤT)

Không tìm thấy vi khuẩn nhưng có triệu chứng kéo dài.

  • • Đau vùng chậu, háng, bẹn kéo dài >3 tháng
  • • Không sốt
  • • Nguyên nhân chưa rõ: stress, co thắt cơ sàn chậu, thần kinh
  • • Điều trị phức tạp hơn

4. Viêm không triệu chứng

(Phát hiện tình cờ)

Không có triệu chứng, phát hiện khi xét nghiệm vì lý do khác (vô sinh, PSA cao).

Nguyên nhân

Viêm do vi khuẩn:

  • E. coli (80% trường hợp)
  • • Vi khuẩn từ đường tiết niệu, bàng quang
  • • STDs: Chlamydia, Gonorrhea (ít gặp)
  • • Nhiễm trùng từ máu (hiếm)

Yếu tố nguy cơ:

• Nhiễm trùng đường tiết niệu

• Đặt ống thông tiểu

• Chấn thương vùng chậu

• Mổ sinh thiết tuyến tiền liệt

• Quan hệ tình dục không an toàn

• Stress, lo âu

• Ngồi lâu (lái xe đường dài)

• Táo bón, giữ tiểu

Triệu chứng

Triệu chứng chính:

Đau vùng chậu

Đau âm ỉ hoặc nhói ở vùng chậu, bụng dưới, lưng dưới, háng, bìu

Rối loạn tiểu

Tiểu gấp, tiểu rắt, tiểu đêm nhiều, tiểu buốt, khó tiểu

Rối loạn sinh lý

Đau khi xuất tinh, giảm ham muốn, rối loạn cương dương

Sốt (viêm cấp)

Sốt cao 38-40°C, ớn lạnh, mệt mỏi

Viêm cấp tính:

  • • Khởi phát đột ngột, triệu chứng nặng
  • • Sốt cao, ớn lạnh
  • • Đau dữ dội vùng chậu
  • • Khó tiểu hoặc không tiểu được
  • • Cần cấp cứu nếu không tiểu được

Viêm mãn tính / CPPS:

  • • Đau âm ỉ kéo dài >3 tháng
  • • Triệu chứng nhẹ hơn, thay đổi từng ngày
  • • Không sốt
  • • Ảnh hưởng đến tâm lý, chất lượng cuộc sống

Chẩn đoán

1. Khám lâm sàng:

Khám trực tràng (DRE) - sờ nắn tuyến tiền liệt qua hậu môn. Tuyến tiền liệt sưng, mềm, đau khi sờ.

2. Xét nghiệm nước tiểu:

Tìm bạch cầu, vi khuẩn trong nước tiểu.

Cấy nước tiểu: Xác định loại vi khuẩn và kháng sinh phù hợp.

3. Xét nghiệm dịch tuyến tiền liệt (EPS):

Sau khi massage tuyến tiền liệt, lấy dịch tiết ra để xét nghiệm tìm vi khuẩn, bạch cầu.

4. Xét nghiệm PSA (Prostate-Specific Antigen):

PSA có thể tăng cao trong viêm tuyến tiền liệt (nhưng cũng tăng trong ung thư tuyến tiền liệt).

5. Siêu âm, chụp CT (nếu cần):

Loại trừ áp xe tuyến tiền liệt, sỏi bàng quang, khối u.

6. Đo dòng tiểu (Uroflowmetry):

Đánh giá dòng nước tiểu có bị tắc nghẽn không.

Lưu ý quan trọng:

Không massage tuyến tiền liệt trong viêm cấp tính (có thể làm vi khuẩn lan vào máu gây nhiễm trùng huyết).

Điều trị

1. Kháng sinh (Viêm do vi khuẩn)

Viêm cấp tính:

  • Fluoroquinolones: Ciprofloxacin 500mg x2/ngày hoặc Levofloxacin 500mg x1/ngày
  • Thời gian: 2-4 tuần
  • • Có thể cần nhập viện nếu nặng (kháng sinh tiêm tĩnh mạch)

Viêm mãn tính do vi khuẩn:

  • Fluoroquinolones hoặc Trimethoprim-sulfamethoxazole
  • Thời gian: 4-12 tuần (dài hơn để tiêu diệt vi khuẩn trong tuyến tiền liệt)
  • • Tỷ lệ tái phát cao (20-50%)

⚠️ Lưu ý khi dùng kháng sinh:

  • • Uống đủ liều, đủ ngày (không tự ý ngưng khi hết triệu chứng)
  • • Uống đúng giờ
  • • Khám lại sau điều trị để đánh giá

2. Thuốc giảm đau, chống viêm

  • NSAIDs: Ibuprofen 400mg x3/ngày, Naproxen
  • • Giảm đau, giảm sưng
  • • Uống sau ăn để tránh đau dạ dày

3. Thuốc chẹn alpha (Alpha-blockers)

Giúp giãn cơ cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, cải thiện tiểu tiện.

  • Tamsulosin: 0.4mg x1/ngày
  • Alfuzosin, Terazosin, Doxazosin
  • • Hiệu quả với CPPS và viêm mãn tính
  • • Tác dụng phụ: Chóng mặt, hạ huyết áp tư thế

4. Liệu pháp vật lý trị liệu

Massage tuyến tiền liệt:

Giúp dẫn lưu dịch, giảm đau (chỉ áp dụng cho viêm mãn tính)

Vật lý trị liệu sàn chậu:

Giãn cơ sàn chậu, giảm co thắt

Liệu pháp nhiệt:

Ngồi nước ấm 15-20 phút, 2-3 lần/ngày

Châm cứu, TENS:

Giảm đau mãn tính

5. Thay đổi lối sống

✓ Uống đủ nước:

2-3 lít/ngày, giúp rửa trôi vi khuẩn

✓ Tránh ngồi lâu:

Đứng dậy vận động mỗi 1-2 giờ

✓ Hạn chế:

Cà phê, rượu, thức ăn cay (kích thích tuyến tiền liệt)

✓ Tập thể dục:

Đi bộ, bơi lội (tránh đạp xe)

✓ Giảm stress:

Yoga, thiền, tập thở sâu

✓ Xuất tinh đều đặn:

2-3 lần/tuần (giúp dẫn lưu dịch tuyến tiền liệt)

Thời gian điều trị và tiên lượng

Viêm cấp tính: Thường khỏi sau 2-4 tuần điều trị kháng sinh

Viêm mãn tính do vi khuẩn: Cần 4-12 tuần, tỷ lệ tái phát 20-50%

CPPS: Khó điều trị hơn, cần kết hợp nhiều phương pháp, có thể kéo dài hàng tháng hoặc năm

Câu hỏi thường gặp

Nghi ngờ viêm tuyến tiền liệt?

Đừng tự điều trị! Đặt lịch khám để được chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.