Trang chủ Blog Giãn tĩnh mạch tinh
Sức khỏe nam giới

Giãn Tĩnh Mạch Tinh: Nguyên Nhân Hàng Đầu Gây Vô Sinh Nam

28/01/2025
BS. Lê Văn C
Waist up portrait of smiling African American doctor wearing lab coat and holding tablet while talking to senior patient during consultation in clinic, copy space

Giãn tĩnh mạch tinh là gì?

Giãn tĩnh mạch tinh (Varicocele) là tình trạng các tĩnh mạch trong bìu bị giãn nở, sưng to bất thường, tương tự như giãn tĩnh mạch ở chân. Đây là bệnh lý phổ biến nhất ở nam giới trẻ và là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nam có thể điều trị được.

Giãn tĩnh mạch tinh xảy ra ở khoảng 15-20% nam giới và chiếm 35-40% trường hợp vô sinh nam. May mắn là bệnh có thể điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật.

Tại sao tĩnh mạch lại giãn?

Trong tĩnh mạch có các van một chiều giúp máu chỉ chảy về tim. Khi các van này không hoạt động đúng cách, máu sẽ ứ đọng trong tĩnh mạch, gây giãn nở.

Tại sao thường xảy ra bên trái?

  • 85-90% giãn tĩnh mạch tinh xảy ra ở bên trái
  • Tĩnh mạch tinh trái dài hơn và nối với tĩnh mạch thận theo góc 90°
  • Áp lực máu cao hơn ở bên trái, dễ làm hỏng van
  • Động mạch mạc treo tràng trên có thể chèn ép tĩnh mạch thận trái (Hội chứng nutcracker)

Giãn tĩnh mạch hai bên?

Khoảng 10-15% trường hợp giãn cả hai bên. Nếu chỉ giãn bên phải đơn thuần (hiếm), cần kiểm tra kỹ vì có thể do khối u trong bụng chèn ép.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

1 Van tĩnh mạch yếu hoặc thiếu

Một số người sinh ra với van tĩnh mạch không đủ hoặc hoạt động kém, khiến máu dễ ứ đọng và gây giãn tĩnh mạch.

2 Tăng áp lực trong bụng

  • Nâng vác nặng thường xuyên
  • Táo bón mãn tính, rặn mạnh khi đi vệ sinh
  • Ho mãn tính
  • Tập gym quá sức (cử tạ nặng)

3 Tắc nghẽn tĩnh mạch

  • Khối u trong bụng hoặc thận chèn ép tĩnh mạch
  • Hội chứng nutcracker (động mạch mạc treo tràng trên chèn ép tĩnh mạch thận)
  • Huyết khối tĩnh mạch

Yếu tố nguy cơ

Tuổi dậy thì (12-20 tuổi) - thời điểm phát triển
Tập luyện thể hình cường độ cao
Béo phì (tăng áp lực bụng)
Đứng hoặc ngồi lâu trong công việc
Tiền sử gia đình có người bị
Cao (người cao có tĩnh mạch dài hơn)

Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Tại sao giãn tĩnh mạch tinh gây vô sinh?

Tăng nhiệt độ tinh hoàn

Máu ứ đọng làm nhiệt độ tinh hoàn tăng 1-2°C. Tinh trùng cần nhiệt độ thấp hơn cơ thể 2-3°C để phát triển bình thường. Nhiệt độ cao làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng.

Tích tụ chất độc

Máu không lưu thông tốt dẫn đến tích tụ các chất chuyển hóa độc hại (carbon dioxide, gốc tự do) gây tổn thương DNA tinh trùng.

Thiếu oxy

Tuần hoàn máu kém làm tinh hoàn không nhận đủ oxy và dưỡng chất, ảnh hưởng sản xuất tinh trùng.

Rối loạn hormone

Có thể ảnh hưởng đến sản xuất testosterone và các hormone cần thiết cho sản xuất tinh trùng.

Stress oxy hóa

Tăng các gốc tự do gây tổn thương màng tế bào tinh trùng, làm giảm khả năng di động và thụ tinh.

Thống kê quan trọng

  • 35-40% nam giới vô sinh tiên phát (chưa từng có con) có giãn tĩnh mạch tinh
  • 70-80% nam giới vô sinh thứ phát (đã có con nhưng không thể có thêm) có giãn tĩnh mạch tinh
  • • Sau phẫu thuật, 60-70% cải thiện chất lượng tinh trùng
  • 40-50% cặp vợ chồng có thai tự nhiên trong vòng 1-2 năm sau phẫu thuật

Triệu chứng

Nhiều trường hợp giãn tĩnh mạch tinh không có triệu chứng và chỉ phát hiện khi khám vô sinh. Tuy nhiên, một số người có thể gặp:

Cảm giác "túi giun"

Sờ thấy các tĩnh mạch sưng to, uốn khúc như túi giun trong bìu, đặc biệt khi đứng.

Cảm giác nặng, căng

Bìu nặng nề, căng tức, đặc biệt sau khi đứng lâu hoặc hoạt động.

Đau âm ỉ

Đau nhẹ, âm ỉ ở bìu hoặc bẹn, tăng lên khi đứng lâu, giảm khi nằm ngửa.

Tinh hoàn nhỏ hơn

Tinh hoàn bên bị giãn tĩnh mạch có thể nhỏ hơn bên kia (teo tinh hoàn).

Vô sinh

Không thể có con sau 12 tháng quan hệ đều đặn không tránh thai.

Nhìn thấy tĩnh mạch sưng

Có thể thấy các tĩnh mạch nổi rõ qua da bìu, đặc biệt khi đứng.

Đặc điểm triệu chứng:

  • Triệu chứng thường tăng dần trong ngày (đứng nhiều)
  • Giảm khi nằm nghỉ (máu chảy về tim dễ hơn)
  • Triệu chứng rõ hơn sau vận động mạnh
  • Nặng hơn trong thời tiết nóng

Phân độ giãn tĩnh mạch tinh

1

Độ 1 - Nhẹ

Chỉ phát hiện được khi Valsalva (rặn)

Không sờ thấy hoặc nhìn thấy khi bình thường. Chỉ sờ thấy tĩnh mạch giãn khi bệnh nhân rặn mạnh (như khi đi vệ sinh). Thường không có triệu chứng.

2

Độ 2 - Trung bình

Sờ thấy khi đứng, không rặn

Sờ rõ tĩnh mạch giãn khi đứng mà không cần rặn. Không nhìn thấy qua da. Có thể có cảm giác nặng, căng nhẹ.

3

Độ 3 - Nặng

Nhìn thấy và sờ thấy rõ

Nhìn thấy rõ tĩnh mạch sưng to, uốn khúc qua da bìu. Sờ rất rõ cảm giác "túi giun". Thường có triệu chứng đau, nặng. Nguy cơ vô sinh cao nhất.

Lưu ý quan trọng

Mức độ triệu chứng không phải lúc nào cũng tương ứng với mức độ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Nhiều trường hợp độ 1-2 vẫn gây vô sinh nặng, trong khi một số độ 3 lại không ảnh hưởng nhiều.

➜ Xét nghiệm tinh dịch đồ là quan trọng nhất để đánh giá ảnh hưởng thực sự!

Chẩn đoán

Khám lâm sàng

Khám khi đứng:

Bác sĩ sờ nắn bìu khi bệnh nhân đứng, tìm cảm giác "túi giun".

Test Valsalva:

Yêu cầu bệnh nhân rặn mạnh trong khi bác sĩ sờ bìu. Nếu tĩnh mạch phồng to rõ hơn → dương tính.

Đo kích thước tinh hoàn:

So sánh hai bên để phát hiện teo tinh hoàn.

Siêu âm Doppler bìu

Đây là xét nghiệm tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán giãn tĩnh mạch tinh:

  • Xác định vị trí, mức độ giãn tĩnh mạch
  • Đo đường kính tĩnh mạch (giãn nếu >2-3mm khi nghỉ, >3mm khi Valsalva)
  • Phát hiện dòng máu ngược (reflux) khi rặn
  • Đo thể tích tinh hoàn để phát hiện teo
  • Loại trừ các bệnh lý khác (u, thủy dịch)

Xét nghiệm tinh dịch đồ

Rất quan trọng để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản:

Dấu hiệu bất thường thường gặp:

  • • Giảm số lượng tinh trùng (oligospermia)
  • • Giảm khả năng di động (asthenospermia)
  • • Tăng tỷ lệ tinh trùng dị dạng (teratospermia)
  • • Tăng stress oxy hóa (ROS)
  • • Tổn thương DNA tinh trùng

Xét nghiệm hormone (nếu cần)

Đo testosterone, FSH, LH để đánh giá chức năng nội tiết, đặc biệt nếu tinh trùng rất thấp hoặc tinh hoàn nhỏ.

Điều trị giãn tĩnh mạch tinh

Khi nào cần điều trị?

Có triệu chứng đau, khó chịu ảnh hưởng sinh hoạt

Vô sinh (xét nghiệm tinh dịch đồ bất thường)

Tinh hoàn teo nhỏ (chênh lệch >2ml hoặc >20% so với bên kia)

Nam thanh niên có giãn tĩnh mạch độ 2-3 kèm teo tinh hoàn

1. Theo dõi (Watchful Waiting)

Thích hợp cho trường hợp không triệu chứng, không vô sinh, tinh hoàn bình thường.

Khuyến cáo:

  • • Khám và siêu âm lại mỗi 6-12 tháng
  • • Xét nghiệm tinh dịch đồ định kỳ nếu có kế hoạch sinh con
  • • Cải thiện lối sống (tránh đứng lâu, giảm cân nếu béo)

2. Phẫu thuật - Điều trị hiệu quả nhất

Phẫu thuật giãn tĩnh mạch tinh (Varicocelectomy) là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất. Mục đích: buộc hoặc cắt các tĩnh mạch giãn để máu không ứ đọng.

Kết quả sau phẫu thuật:

  • 60-80% cải thiện chất lượng tinh trùng
  • 40-60% có thai tự nhiên trong 1-2 năm
  • 90-95% giảm đau, khó chịu
  • Cải thiện rõ sau 3-6 tháng, tối đa sau 12 tháng

Các kỹ thuật phẫu thuật:

A Phẫu thuật vi phẫu (Microsurgical Varicocelectomy)

Kỹ thuật tốt nhất hiện nay:

  • • Dùng kính hiển vi phẫu thuật để nhìn rõ
  • • Rạch nhỏ 2-3cm ở bẹn
  • • Buộc chính xác từng tĩnh mạch giãn, bảo tồn động mạch và bạch huyết
  • • Tỷ lệ thành công cao nhất: 95-98%
  • • Biến chứng thấp nhất: <5%
  • • Tái phát thấp: 1-2%
  • • Gây tê hoặc gây mê nhẹ
  • • Thời gian: 1-2 giờ
B Phẫu thuật nội soi (Laparoscopic)
  • • Rạch 3 lỗ nhỏ 0.5-1cm ở bụng
  • • Buộc tĩnh mạch tinh ở vị trí cao (trong bụng)
  • • Ít đau, hồi phục nhanh
  • • Thích hợp giãn hai bên (chỉ cần 1 lần mổ)
  • • Gây mê toàn thân
  • • Tỷ lệ tái phát: 3-5%
C Phẫu thuật mở thường quy (Open Surgery)
  • • Rạch 4-5cm ở bẹn hoặc dưới bẹn
  • • Không dùng kính hiển vi
  • • Chi phí thấp hơn
  • • Tỷ lệ biến chứng cao hơn: 10-15%
  • • Tái phát: 10-15%
  • • Ngày nay ít dùng, ưu tiên vi phẫu

Sau phẫu thuật:

  • • Nằm viện 1-2 ngày (hoặc về ngay trong ngày)
  • • Đau nhẹ 3-5 ngày, uống thuốc giảm đau
  • • Đeo băng nâng đỡ bìu 2-4 tuần
  • • Nghỉ việc nhẹ 3-5 ngày, công việc nặng 2-4 tuần
  • • Tránh quan hệ tình dục 2-3 tuần
  • • Tránh tập gym, vận động mạnh 4-6 tuần
  • • Xét nghiệm tinh dịch đồ sau 3-6 tháng để đánh giá kết quả

Biến chứng có thể xảy ra:

  • Thủy dịch tinh hoàn (5-10% với phẫu thuật thường, <1% với vi phẫu)
  • Tái phát (1-2% với vi phẫu, 10-15% với phẫu thuật thường)
  • • Nhiễm trùng vết mổ (hiếm, <2%)
  • • Tổn thương động mạch tinh hoàn gây teo tinh hoàn (rất hiếm <0.5% với vi phẫu)
  • • Đau mãn tính (2-5%)

3. Nút mạch qua da (Percutaneous Embolization)

Đưa ống thông qua tĩnh mạch đùi hoặc cổ, lên đến tĩnh mạch tinh và bơm chất làm tắc tĩnh mạch (coil, chất xơ hóa).

Ưu điểm

  • • Ít xâm lấn, không cần rạch da bìu
  • • Gây tê tại chỗ
  • • Về nhà ngay trong ngày
  • • Hồi phục nhanh 1-2 ngày

Nhược điểm

  • • Tỷ lệ thành công thấp hơn: 80-85%
  • • Tái phát cao hơn: 10-15%
  • • Chi phí cao
  • • Cần bác sĩ X quang can thiệp giỏi
  • • Nguy cơ di lệch coil

Thường dùng khi tái phát sau phẫu thuật hoặc bệnh nhân không thể gây mê.

Lựa chọn kỹ thuật nào?

Phẫu thuật vi phẫu được coi là tiêu chuẩn vàng do:

  • ✓ Tỷ lệ thành công cao nhất
  • ✓ Biến chứng thấp nhất
  • ✓ Tái phát thấp nhất
  • ✓ Bảo tồn tối đa cấu trúc quan trọng

Hãy tham khảo bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để chọn phương pháp phù hợp nhất!

Phòng ngừa giãn tĩnh mạch tinh

Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn (do yếu tố di truyền, bẩm sinh), bạn có thể giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển:

Tránh tăng áp lực bụng

  • • Không nâng vác nặng thường xuyên
  • • Tập gym đúng cách, không cử tạ quá sức
  • • Điều trị táo bón, tránh rặn mạnh
  • • Giảm cân nếu béo phì

Cải thiện tư thế và sinh hoạt

  • • Tránh đứng hoặc ngồi quá lâu (>2 giờ liên tục)
  • • Đứng dậy vận động, đi bộ mỗi 1-2 giờ
  • • Nâng chân lên khi nằm nghỉ để máu về tim dễ hơn
  • • Tránh mặc quần áo quá chật vùng bẹn

Chế độ ăn uống lành mạnh

  • • Ăn nhiều rau xanh, trái cây (chống oxy hóa)
  • • Uống đủ nước 2-3 lít/ngày (tránh táo bón)
  • • Bổ sung chất xơ để phòng táo bón
  • • Vitamin C, E giúp bảo vệ thành mạch máu

Tập thể dục đều đặn

  • • Đi bộ, chạy bộ nhẹ, bơi lội
  • • Yoga, pilates giúp cải thiện tuần hoàn
  • • Tránh các bài tập tăng áp lực bụng quá mức

Khám sức khỏe định kỳ

  • • Tự khám bìu hàng tháng
  • • Nam thanh niên (12-20 tuổi) nên khám bìu định kỳ
  • • Nếu có kế hoạch sinh con, xét nghiệm tinh dịch đồ sớm
  • • Phát hiện sớm, can thiệp kịp thời hiệu quả cao

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện giãn tĩnh mạch tinh?

Đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để được tư vấn và điều trị kịp thời, bảo vệ khả năng sinh sản.